last minute
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phút chót, khoảnh khắc cuối cùng: "last minute" chỉ thời điểm ngay trước khi một sự kiện, hạn chót, hoặc tình huống kết thúc. Nó nhấn mạnh sự gấp gáp, thiếu thời gian chuẩn bị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Money became available at the eleventh hour. (Tiền trở nên có sẵn vào phút chót.)
- At the last minute the government changed the rules. (Vào phút cuối, chính phủ đã thay đổi các quy tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"At the last minute": cụm từ phổ biến để chỉ hành động xảy ra hoặc quyết định được đưa ra ngay trước khi thời hạn kết thúc.
- She always waits until the last minute to submit her assignments. (Cô ấy luôn đợi đến phút chót mới nộp bài tập.)
"A last-minute decision": quyết định được đưa ra vào thời điểm cuối cùng.
- It was a last-minute decision to cancel the trip. (Đó là một quyết định phút cuối để hủy chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
Last-minute (tính từ ghép): dùng để mô tả điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện vào phút cuối.
- We made a last-minute change to the plan. (Chúng tôi đã thực hiện một thay đổi vào phút cuối cho kế hoạch.)
Eleventh hour (danh từ): đồng nghĩa với "last minute", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- The agreement was reached at the eleventh hour. (Thỏa thuận đã đạt được vào phút chót.)
Từ đồng nghĩa
- Phút cuối: thời điểm gần kết thúc.
- Giờ thứ mười một: cách diễn đạt mang tính hình tượng, tương tự.
Các cụm từ liên quan
- "At the last minute": là cụm từ cố định duy nhất trực tiếp liên quan. Không có phrasal verbs riêng cho "last minute".
Thành ngữ liên quan
To leave something until the last minute: trì hoãn đến phút cuối.
- He always leaves his homework until the last minute. (Anh ấy luôn để bài tập về nhà đến phút cuối.)
To do something at the last minute: làm điều gì đó vào phút chót.
- We booked our hotel at the last minute. (Chúng tôi đã đặt khách sạn vào phút cuối.)